Giá bán của Acer Aspire 431 tại Việt Nam

So sánh giá Acer Aspire 431

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu431
NgàyApr 2013
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lý987
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcQ0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Dòng vi xử lýIntel Pentium 900 series for Mobile
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tjunction100 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân15
Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong6 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 2 + 1 x 4
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Loại đĩa được hỗ trợCD,DVD
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,1 kg
Chiều rộng342 mm
Độ dày245 mm
Chiều cao21 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bố cục bàn phímQWERTY
Bàn phím full size
Ngôn ngữ bàn phímTiếng Anh
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100/1000Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Danh mục sản phẩm