Giá bán của Acer Aspire 572 tại Việt Nam

So sánh giá Acer Aspire 572

Đánh giá chuyên gia về Acer Aspire 572

skyit.vn
Reviewed on 2014-01-16
Mức giá rẻ, Hiệu suất khá cho các nhu cầu cơ bản, Thiết kế mỏng nhẹ so với kích thước, Ổ cứng và RAM dễ dàng tiếp cậnMàn hình ở mức trung bình
Tổng quát thiết kế của E1Nhờ có thiết kế vỏ nhựa nên trọng lượng máy khá nhẹ, chỉ vào khoảng 2kg. Tổng khối lượng khi có cục nguồn đi kèm là 2.3 kg. Kích thước của Aspire E1- 572 cũng khá vừa vặn với màn hình 15,6” – dài 38cm, rộng 25,4 cm và dày khoảng 2...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu572
NgàyJun 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4200U
Tần số turbo tối đa2,6 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcC0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4200 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4,2x4
Tjunction100 °C
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,35 kg
Chiều rộng381,6 mm
Độ dày256 mm
Chiều cao25,3 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16
Danh mục sản phẩm