Giá Acer Aspire Aspire ES1-521 và Thông số

So sánh giá Acer Aspire Aspire ES1-521

Thông số kỹ thuật Acer Aspire Aspire ES1-521

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuAspire ES1-521
NgàyOct 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,8 GHz
Họ bộ xử lýAMD A
Model vi xử lýA6-6310
Tần số turbo tối đa2,4 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)28 nm
Công suất thoát nhiệt TDP25 W
Phiên bản PCI Express2.0
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±R
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.03
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng381,6 mm
Độ dày258 mm
Chiều cao27,2 mm
Chiều cao (phía trước)2,71 cm
Chiều cao (phía sau)2,71 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardAMD Radeon R4
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardAMD Radeon R4
Tần số cơ bản card đồ họa on-board800 MHz
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0