Giá bán của Acer Aspire E3-112-P08R tại Việt Nam

Rẻ nhất tại F5CORP
6.920.000 đ
6.920.000 đ

So sánh giá Acer Aspire E3-112-P08R

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE3-112-P08R
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,16 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lýN3540
Tần số turbo tối đa2,66 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcC0
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Công suất thoát nhiệt TDP7,5 W
Dòng vi xử lýIntel Pentium N3000 series for Mobile
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4
Tjunction100 °C
Scenario Design Power (SDP)4,5 W
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Tổng số đầu nối SATA2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,29 kg
Chiều rộng291 mm
Độ dày211 mm
Chiều cao21,2 mm
Chiều cao (phía trước)2,12 cm
Chiều cao (phía sau)2,12 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board313 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst896 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)896 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
Danh mục sản phẩm