đầu trang

Giá bán của Acer Aspire E5-473-38P5 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.690.000 đ
từ Laptopgiahuy.vn
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 7.690.000 đ - 7.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i3-5xxx

Model vi xử lý

i3-5005U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

32-bit, 64-bit

Chia bậc

F0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Broadwell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i3-5000 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

2x4, 4x1

TDP-down có thể cấu hình

10 W

Tjunction

105 °C

Tần số TDP-down có thể cấu hình

600 MHz

Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

2 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Khe cắm bộ nhớ

2x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD Super Multi

Màn hình

Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

Không hỗ trợ

Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình

16:9

Loại bảng điều khiển

TFT

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

1

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

2,1 kg

Chiều rộng

343 mm

Độ dày

245 mm

Chiều cao

24,9 mm

Chiều cao (phía trước)

2,49 cm

Chiều cao (phía sau)

2,49 cm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số
Các phím Windows

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Giao diện ổ cứng

SATA

Tốc độ ổ cứng

5400 RPM

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

SD

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Máy ảnh

Camera trước

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

4

Dung lượng pin

2520 mAh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu trắng

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Discrete graphics adapter
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 5500

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

300 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

850 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

16 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

Not available

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.2

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.3

ID card đồ họa on-board

0x1616

Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn