Giá bán của Acer Aspire E5-473-38P5 tại Việt Nam

Giá rẻ nhất tại Laptopgiahuy.vn
7.690.000 đ

So sánh giá Acer Aspire E5-473-38P5

Thông số Acer Aspire E5-473-38P5

Acer Aspire E5-473-38P5 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE5-473-38P5
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi3-5005U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcF0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i3-5000 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express2x4,4x1
TDP-down có thể cấu hình10 W
Tjunction105 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Loại bảng điều khiểnTFT
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,1 kg
Chiều rộng343 mm
Độ dày245 mm
Chiều cao24,9 mm
Chiều cao (phía trước)2,49 cm
Chiều cao (phía sau)2,49 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)850 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x1616
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm