Acer Aspire E5-573-35X5 & Thông số

So sánh giá Acer Aspire E5-573-35X5

Thông số kỹ thuật Acer Aspire E5-573-35X5

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE5-573-35X5
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i3
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi3-5005U
Tốc độ bộ xử lý2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-5000 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express2x4,4x1
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng381,6 mm
Độ dày256 mm
Chiều cao29,2 mm
Chiều cao (phía trước)2,49 cm
Chiều cao (phía sau)2,92 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnLinux
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)850 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616