đầu trang

Giá bán của Acer Aspire ES1-131-C4GV tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 5.099.000 đ
từ Lazada
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 5.099.000 đ - 5.099.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,6 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Celeron®

Model vi xử lý

N3060

Tần số turbo tối đa

2,48 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

2

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1170

Dòng bộ nhớ cache CPU

L2

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D1

Tên mã bộ vi xử lý

Braswell

Công suất thoát nhiệt TDP

6 W

Dòng vi xử lý

Intel Celeron Processor N3000 Series for Mobile

Số lượng tối đa đường PCI Express

4

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1

Tjunction

90 °C

Scenario Design Power (SDP)

4 W

Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

2 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

1x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

Màn hình

Kích thước màn hình

29,5 cm (11.6")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

HD

Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

1

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Tổng số đầu nối SATA

2

Số lượng cổng kết nối SATA III

2

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,25 kg

Chiều rộng

291 mm

Độ dày

211 mm

Chiều cao

21,2 mm

Chiều cao (phía trước)

2,12 cm

Chiều cao (phía sau)

2,12 cm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số
Các phím Windows

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

SD

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Máy ảnh

Camera trước

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 400

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

320 MHz

Tần số on-board graphics adapter burst

600 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

8 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

Not available

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12.0

Số lượng các khối thực hiện lệnh

12

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn