Acer Aspire ES1-711G & Thông số

So sánh giá Acer Aspire ES1-711G

Thông số kỹ thuật Acer Aspire ES1-711G

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuES1-711G
NgàyJan 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,16 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lýN3540
Tần số turbo tối đa2,66 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Pentium N3000 Series cho Thiết bị di động
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP7,5 W
Scenario Design Power (SDP)4,5 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình43,9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Hỗ trợ 3DKhông
Kiểu HDHD+
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng3 kg
Chiều rộng423,3 mm
Độ dày289,9 mm
Chiều cao27,9 mm
Chiều cao (phía trước)2,79 cm
Chiều cao (phía sau)2,79 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce 820M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board313 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst896 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)896 MHz
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1