Danh mục sản phẩm

Giá Acer Aspire One 725 và Thông số

So sánh giá Acer Aspire One 725

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Acer Aspire One 725 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 155.000 đ

Bạn có thể mua Acer Aspire One 725 với mức giá rẻ nhất 155.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 6% so với Acer Aspire One 725 được bán tại Sendo.vn với giá 165.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 August 2018, 17:41.

Thông số kỹ thuật Acer Aspire One 725

756 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu756
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lý987
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Chipset bo mạch chủIntel HM70 Express
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcQ0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Dòng vi xử lýIntel Pentium 900 series for Mobile
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tjunction100 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân15
Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Độ sáng màn hình200 cd/m²
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.03
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,38 kg
Chiều rộng285 mm
Độ dày202 mm
Chiều cao27,4 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
Bàn phím nổi
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay