Acer Aspire One & Thông số

So sánh giá Acer Aspire One

Thông số kỹ thuật Acer Aspire One

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu2641
NgàyJan 2014
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lý847
Tốc độ bộ xử lý1,1 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Celeron Processor 800 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chipset bo mạch chủIntel® HM70 Express
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x8,1x16,2x4,2x8
Tỷ lệ Bus/Nhân11
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.03
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,38 kg
Chiều rộng285 mm
Độ dày202 mm
Chiều cao (phía trước)2,1 cm
Chiều cao (phía sau)2,73 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Bàn phím full size
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ320 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangKhông
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng320 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Phần mềm dùng thửMcAfee® Internet Security, Microsoft® Office 2010
Phần mềm tích gộpAcer ePower Management, eRecovery Management & Backup Manager\nNorton® Online Backup\nAmazon Kindle\nEvernote\nnewsXpresso™\nNetflix\nSocial Jogger\nMyWinLocker®\nWildTangent® Demo Games\nAcer Crystal Eye\nSkype
Thiết kế
Sản PhẩmNetbook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Bộ nhớ card màn hình on-board0,125 GB
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)800 MHz