Danh mục sản phẩm

Giá bán của Acer Aspire One

Laptop Acer Aspire One là chiếc máy tính xách tay chạy hệ điều hành Windows 7 được trang bị vi xử lý Intel Atom, tốc độ xung nhịp 1.7GHz cùng dung lượng RAM 1GB. Về khả năng hiển thị, mẫu laptop này sở hữu card đồ họa AMD được thể hiện trên kích thước màn hình 10.1" độ phân giải 1024 x 600pixels. Thiết bị sở hữu SSD 4400TB và chỉ nặng khoảng 1.25kg. Sản phẩm đi cùng chính sách bảo hành chính hãng 1 năm.
Laptop Acer Aspire One là chiếc máy tính xách tay chạy hệ điều hành Windows 7 được trang bị vi xử lý Intel Atom, tốc độ xung nhịp 1.7GHz cùng dung lượng RAM 1GB. Về khả năng hiển thị, mẫu laptop này sở hữu card đồ họa AMD được thể hiện trên kích thước màn hình 10.1" độ phân giải 1024 x 600pixels. Thiết bị sở hữu SSD 4400TB và chỉ nặng khoảng 1.25kg. Sản phẩm đi cùng chính sách bảo hành chính hãng 1 năm.

So sánh giá Acer Aspire One

Bảng giá Acer Aspire One theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.000.000 0
Ma-lai-xi-a MYR 1,242.53 0
Phi-líp-pin PHP 20,935.00 0
Xin-ga-po SGD 796.27 0

Thông số kỹ thuật Acer Aspire One

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu2641
NgàyJan 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lý847
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Celeron Processor 800 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chipset bo mạch chủIntel® HM70 Express
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x8,1x16,2x4,2x8
Tỷ lệ Bus/Nhân11
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)8 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.03
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,38 kg
Chiều rộng285 mm
Độ dày202 mm
Chiều cao (phía trước)2,1 cm
Chiều cao (phía sau)2,73 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Bàn phím full size
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ320 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng320 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Phần mềm dùng thửMcAfee® Internet Security, Microsoft® Office 2010
Phần mềm tích gộpAcer ePower Management, eRecovery Management & Backup Manager\nNorton® Online Backup\nAmazon Kindle\nEvernote\nnewsXpresso™\nNetflix\nSocial Jogger\nMyWinLocker®\nWildTangent® Demo Games\nAcer Crystal Eye\nSkype
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNetbook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Bộ nhớ card màn hình on-board0,125 GB
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)800 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay