Giá bán của Acer Aspire Switch Alpha 12 tại Việt Nam

So sánh giá Acer Aspire Switch Alpha 12

Đánh giá chuyên gia về Acer Aspire Switch Alpha 12

tinhte.vn
Reviewed on 2016-11-22
Thiết kế đẹp, có thể chuyển đổi dùng như máy tính bảng, Độ phân giải cao màn hình chuẩn QHD, Nhiều cổng kết nối, kèm cả đầu chuyển USB type C sang HDMI, Hiệu năng tổng thể năng lực xử lý đồ họa không kém laptop tiêu chuẩn, Thời lượng dùng pin tốt, G...Tản nhiệt êm nhưng chưa hiệu quả, Độ sáng màn hình trung bình, Bàn phím và touchpad cần cải thiện tốt hơn.
Switch Alpha 12 là mẫu thiết bị lai mới nhất chạy nền Windows được Acer thiết kế đáp ứng nhu cầu cần sự gọn nhẹ tính di động linh hoạt. Cấu hình phần cứng dựa trên nền tảng Skylake ULV có mức tiêu thụ năng lượng rất thấp, nhấn mạnh vào khả năng di động v...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSA5-271-56HM
NgàyMay 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 6
Model vi xử lýi5-6200U
Tần số turbo tối đa2,8 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1356 (Socket B2)
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcD1
Loại busQPI
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-6200 series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tjunction100 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongLPDDR3-SDRAM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Màn hình
Kích thước màn hình30,5 cm (12")
Độ phân giải màn hình2160 x 1440 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDWide Quad HD
Tỉ lệ màn hình3:2
Loại bảng điều khiểnIPS
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,25 kg
Chiều rộng292,1 mm
Độ dày201,4 mm
Chiều cao15,9 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ128 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)Serial ATA III
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước2 MP
Độ phân giải camera trước1920 x 1080 pixels
Lấy nét tự động
Camera sau
Độ phân giải camera sau5 MP
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Có thể tháo lắp được)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 520
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board1916
Danh mục sản phẩm