Acer Aspire V Nitro & Thông số

So sánh giá Acer Aspire V Nitro

Acer Aspire V Nitro Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 23.990.000 đ

Bạn có thể mua Acer Aspire V Nitro với mức giá rẻ nhất 23.990.000 đ tại Sang đây là mức giá thấp hơn 40% so với Acer Aspire V Nitro được bán tại ShopUs với giá 39.965.270 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại FadoShopUs.
Bên cạnh đó, Acer Aspire V Nitro cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Dimensi Data với mức giá từ 25.209.323 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 15.466.113 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 21.797.401 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 16.340.274 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào May 2020.

So sánh giá Laptop Acer Aspire V Nitro mới nhất

Bảng giá Acer Aspire V Nitro theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 15.997.000 25.209.323 đ
Ma-lai-xi-a MYR 2,899.00 15.466.113 đ
Phi-líp-pin PHP 62,918.00 21.797.401 đ
Xin-ga-po SGD 998.00 16.340.274 đ
Việt Nam VND 23.990.000 23.990.000 đ

Thông số kỹ thuật Acer Aspire V Nitro

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuVN7-571G-56WH
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-5200U
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Loại bảng điều khiểnIPS
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A3
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng389,6 mm
Độ dày257,5 mm
Chiều cao (phía trước)2,19 cm
Chiều cao (phía sau)2,39 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím full size
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHybrid-HDD
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Giao diện ổ cứngSATA
Kiểu bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)SSD
Dung lượng ổ cứng lai (H-HDD)1000 GB
Bộ nhớ của bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)8 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa rờiNVIDIA® GeForce® 940M
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ1
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1