đầu trang

Giá bán của Acer Aspire V5-471P tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 15.150.000 đ
từ Dmart
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 15.150.000 đ - 15.150.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,8 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-3xxx

Model vi xử lý

i5-3337U

Tần số turbo tối đa

2,7 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1023

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Chipset bo mạch chủ

Intel HM77 Express

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

L1

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Ivy Bridge

Công suất thoát nhiệt TDP

17 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-3300 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

1

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Tjunction

105 °C

Tỷ lệ Bus/Nhân

18

Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe

Màn hình

Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

Không hỗ trợ

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Kết nối tai nghe

3.5 mm

Kết nối micrô

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

2,1 kg

Chiều rộng

342 mm

Độ dày

245 mm

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Phiên bản Bluetooth

4.0

Công nghệ cáp

10/100/1000Base-T(X)

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MMC, SD

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 8

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Máy ảnh

Camera trước
Độ phân giải camera trước

1,3 MP

Webcam có khớp khuyên

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Số lượng cell pin

4

Tuổi thọ pin (tối đa)

5 h

Dung lượng pin

2500 mAh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4000

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

Not available

ID card đồ họa on-board

0x166

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn