Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của Acer Aspire XC-705

Giá rẻ nhất tại F5CORP
10.816.000 đ
6.032.000 đ

So sánh giá Acer Aspire XC-705

Acer Aspire XC-705 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 6.032.000 đ

Bạn có thể mua Acer Aspire XC-705 với mức giá rẻ nhất 6.032.000 đ tại F5CORP.
Bên cạnh đó, Acer Aspire XC-705 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Youbeli với mức giá từ 12.232.239 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 26 May 2018, 13:10.

Bảng giá Acer Aspire XC-705 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 2,139.00 VND 12.232.239
Việt Nam VND 6.032.000 VND 6.032.000

Thông số kỹ thuật Acer Aspire XC-705

Acer Aspire XC-705 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuXC-705
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý3,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel Pentium G
Model vi xử lýG3240
Số lõi bộ xử lý2
Số lượng bộ xử lý được cài đặt1
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Loại busDMI
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Pentium G3000 series for Desktop
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP53 W
Nhiệt độ CPU (Tcase)72 °C
Phiên bản PCI Express3.0
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Chia bậcC0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21,3 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong6 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng100 mm
Độ dày367 mm
Chiều cao269,5 mm
Điện
Nguồn điện220 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Bluetooth
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSerial ATA II
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Nội dung đóng gói
Màn hình bao gồm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,024 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính cá nhân
Chipset bo mạch chủIntel H81

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay