Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của AOC I2381FH tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.028.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 3.028.000 đ - 3.509.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

58,4 cm (23")

Độ sáng màn hình

250 cd/m²

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Thời gian đáp ứng

4 ms

Màn hình hiển thị

LCD

Kiểu HD

Full HD

Công nghệ hiển thị

IPS

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

1920 x 1080 (HD 1080)

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

1000:1

Tỷ lệ phản chiếu (động)

50000000:1

Tên marketing của tỷ lệ tương phản động

Mega Contrast

Góc nhìn: Ngang:

178°

Góc nhìn: Dọc:

178°

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ khung hình thực

16:9

Tỉ lệ màn hình

16:9

Hỗ trợ 3D
Kích thước màn hình (theo hệ mét)

58,4 cm

Khoảng cách giữa hai điểm ảnh

0,265 x 0,265 mm

Màn hình: Ngang

51 cm

Màn hình: Dọc

28,7 cm

Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số

30 - 83 kHz

Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số

50 - 76 Hz

HDCP
Hỗ trợ các chế độ video

1080p

Cổng giao tiếp

USB hub tích hợp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI

2

Đầu ra tai nghe

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

533 mm

Độ dày

150 mm

Chiều cao

400 mm

Trọng lượng

3 kg

Chiều rộng của kiện hàng

60 cm

Chiều sâu của kiện hàng

18,7 cm

Chiều cao của kiện hàng

47,6 cm

Trọng lượng thùng hàng

4,89 kg

Điện

Điện áp AC đầu vào

100-240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,5 W

Tiêu thụ năng lượng

28 W

Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)

0,3 W

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star

Công thái học

Khe cắm khóa cáp

Kensington

Giá treo VESA
Khớp xoay
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng

-3 - 20°

Điều chỉnh độ cao
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Trục đứng
Số ngôn ngữ OSD

16

Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, ITA, JPN, KOR, POL, POR, RUS, SWE

Cắm vào và chạy (Plug and play)
Công tắc bật/tắt

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Đa phương tiện

Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm