So sánh giá AOC I2476VW

AOC I2476VW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 575.331 đ

Bạn có thể mua AOC I2476VW với mức giá rẻ nhất 575.331 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 81% so với AOC I2476VW được bán tại Sang với giá 2.970.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaHoanlong.com.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật AOC I2476VW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuI2476VW
NgàyMay 2014
Màn hình
Kích thước màn hình59,9 cm (23.6")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng6 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnIPS
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLCD
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Tốc độ làm mới tối đa60 Hz
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Loại đèn nềnW-LED
Hỗ trợ các chế độ video1080p
Tỉ lệ màn hình16:9
Tỷ lệ phản chiếu (động)50000000:1
Độ sáng màn hình (tối đa)250 cd/m²
Kích thước màn hình (theo hệ mét)59,9 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,2715 x 0,2715 mm
Tần số pixcel148,5 MHz
Phạm vi quét ngang30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc50 - 76 Hz
Màn hình: Ngang52,1 cm
Màn hình: Dọc29,3 cm
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợpKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D1
HDCP
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng558,1 mm
Độ dày335,1 mm
Chiều cao40,6 mm
Chiều rộng (với giá đỡ)558,1 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)183,4 mm
Chiều cao (với giá đỡ)427,8 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,84 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng26 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Bộ tiếp hợp nguồn bên ngoàiKhông
Công thái học
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Điều chỉnh độ caoKhông
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Trục đứngKhông
Khớp xoayKhông
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-4 - 21,5°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển
Số ngôn ngữ OSD16
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Thiết kế
Định vị thị trườngTrang chủ
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATSilver
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màu sắc viền trướcMàu đen
Không có kim loại nặngHg (thủy ngân), Pb (chì)
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)50000 h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Chứng nhậnTCO'6, TÜV Bauart, CE, FCC, GOST, ISO 9241-307
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNCKhông
AMD FreeSyncKhông
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông