Giá Apple iPad mini 4 64GB Bạc Wi-Fi và Thông số

Bộ nhớ
128GB Từ 7.656.000 đ
64GB Hết hàng
Màu sắc Kết nối

So sánh giá Apple iPad mini 4 64GB Bạc Wi-Fi

So sánh giá Máy tính bảng - Tablet Apple iPad mini 4 64GB Bạc Wi-Fi mới nhất

Tin tức về Apple iPad mini 4 64GB Bạc Wi-Fi




Thông số kỹ thuật Apple iPad mini 4 64GB Bạc Wi-Fi

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuiPad mini 4
NgàyFeb 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýApple
Model vi xử lýA8
Số lõi bộ xử lý2
Vi xử lý phụ
Model vi xử lý phụM8
Màn hình
Kích thước màn hình20,1 cm (7.9")
Độ phân giải màn hình2048 x 1536 pixels
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Công nghệ hiển thịIPS
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh326 ppi
Tỉ lệ màn hình4:3
Chế độ đọc
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Số lượng loa gắn liền2
Dải tần số20 - 20000 Hz
Cổng giao tiếp
Giắc cắm microKhông
Đầu ra tai nghe
Mobile High-Definition Link (MHL)Không
Kết nối tai nghe3.5 mm
Cổng kết nối lightning
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng134,8 mm
Độ dày6,1 mm
Chiều cao203,2 mm
Trọng lượng298,8 g
hệ thống mạng
3GKhông
4GKhông
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11g,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11n
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.2
AirPlay
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong64 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Thẻ nhớ tương thíchKhông hỗ trợ
Phương tiện lưu trữFlash
Phần mềm
NềniOS
Hệ điều hành cài đặt sẵniOS
Phiên bản hệ điều hành9
Phần mềm tích gộpFaceTime\Safari\Siri\iTunes Store\App Store\iBooks\Game Center\Photo Booth
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Home,Windows 10 Pro,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Professional,Windows 7 Starter,Windows 7 Ultimate,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Pro,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Pro
Hỗ trợ hệ điều hành MacMac OS X 10.10 Yosemite,Mac OS X 10.11 El Capitan,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau8 MP
Camera trước
Lấy nét tự động
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Các chế độ quay video1080p,720p
Tốc độ quay video30 fps
Quay video chống rung
Nhận dạng gương mặt
Độ phân giải camera trước1,2 MP
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Camera xoayKhông
Pin
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Tuổi thọ pin (tối đa)10 h
Công suất pin (Watt giờ)19,1 Wh
Thời gian duyệt web (Wi-Fi)10 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngbảng
Màu sắc sản phẩmBạc
Loại thiết bịMáy tính bảng mini
Đầu đọc dấu vân tay
Hiệu suất
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)Không
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)Không
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Con quay
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASSKhông
GPSKhông
La bàn điện tử
Khí áp kế