Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Apple iPhone 6 Plus 16GB Vàng đồng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.090.000 đ
từ tabletplaza.vn
20 ưu đãi tại 8 cửa hàng có giá từ 8.090.000 đ - 18.850.000 đ

So sánh giá

    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ tabletplaza.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ tabletplaza.vn

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Sendo.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Sendo.vn

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ zshop.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ zshop.vn

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Hnammobile
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Hnammobile

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Fam.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Fam.vn
Hiển thị tất cả các ưu đãi

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Họ bộ xử lý

Apple

Model vi xử lý

A8

Máy tính 64-bit
Vi xử lý phụ
Model vi xử lý phụ

M8

Màn hình

Kích thước màn hình

14 cm (5.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

1300:1

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Độ sáng màn hình

500 cd/m²

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

401 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Kết nối tai nghe

3.5 mm

Cổng kết nối lightning

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

172 g

Chiều rộng

77,8 mm

Độ dày

7,1 mm

Chiều cao

158,1 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

AirPlay
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

Sự điều hướng

Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

iOS

Phiên bản hệ điều hành

8

Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

8 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

1,2 MP

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 720p

Tốc độ khung hình

240 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps, 1920x1080@60fps

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Thời gian thoại (3G)

24 h

Thời gian chờ (3G)

384 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

12 h

Thời gian duyệt web (3G)

12 h

Thời gian duyệt web (4G)

12 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

80 h

Thời gian phát lại video liên tục

14 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Vàng kim loại

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video