đầu trang

Giá bán của Apple iPhone SE 16GB Bạc tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.100.000 đ
từ zshop.vn
19 ưu đãi tại 8 cửa hàng có giá từ 7.100.000 đ - 13.999.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Họ bộ xử lý

Apple

Loại CPU

A9

Máy tính 64-bit
Vi xử lý phụ
Model vi xử lý phụ

M9

Màn hình

Kích thước chéo của màn hình

10,2 cm (4")

Độ phân giải màn hình

640 x 1136 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

800:1

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Độ sáng màn hình

500 cd/m²

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

326 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Liên kết tai nghe

3.5 mm

Cổng kết nối lightning

Trọng lượng và kích thước

Trọng lượng

113 g

Chiều rộng

5,86 cm

Chiều sâu

7,6 mm

Chiều cao

12,4 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Các tiêu chuẩn 2G

EDGE, GSM

Các tiêu chuẩn 3G

DC-HSDPA, EVDO, HSPA+, UMTS

Các tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.2

Dải tần 2G (SIM thứ nhất)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần 3G

850,900,1700,1900,2100 MHz

Tính năng AirPlay
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Cuộc gọi video

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

Sự điều hướng

Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử

Máy ảnh

Độ phân giải camera chính (chữ số)

12 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Máy ảnh thứ hai
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

3x

Nhận dạng gương mặt
Ghi video
Các chế độ quay video

720p, 1080p, 2160p

Tỷ lệ khung hình tối đa

240 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280×720@30fps, 1920x1080@120fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@60fps, 3840x2160@30fps

Bộ ổn định video
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa điểm
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải video

3840 x 2160 pixels

Độ phân giải camera thứ hai

1,2 MP

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Thời gian thoại (3G)

14 h

Thời gian chờ (3G)

240 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

13 h

Thời gian duyệt web (3G)

12 h

Thời gian duyệt web (4G)

13 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

50 h

Thời gian phát lại video liên tục

13 h

Thiết kế

Hệ số dạng

Thanh

Màu sắc của sản phẩm

Bạc, Màu trắng

Màu thương hiệu

Silver

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Hệ thống vận hành được cung cấp

iOS

Phiên bản hệ điều hành

9

Loại đăng ký

Không thuê bao

Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Con quay
Hệ điều hành Windows được hỗ trợ

Windows 10 Education, Windows 10 Education x64, Windows 10 Enterprise, Windows 10 Enterprise x64, Windows 10 Home, Windows 10 Home x64, Windows 10 Pro, Windows 10 Pro x64, Windows 7 Enterprise, Windows 7 Enterprise x64, Windows 7 Home Basic, Windows 7 Home Basic x64, Windows 7 Home Premium, Windows 7 Home Premium x64, Windows 7 Professional, Windows 7 Professional x64, Windows 7 Starter, Windows 7 Starter x64, Windows 7 Ultimate, Windows 7 Ultimate x64, Windows 8, Windows 8 Enterprise, Windows 8 Enterprise x64, Windows 8 Pro, Windows 8 Pro x64, Windows 8 x64, Windows 8.1, Windows 8.1 Enterprise, Windows 8.1 Enterprise x64, Windows 8.1 Pro, Windows 8.1 Pro x64, Windows 8.1 x64

Hệ điều hành Mac được hỗ trợ

Mac OS X 10.10 Yosemite, Mac OS X 10.11 El Capitan, Mac OS X 10.8 Mountain Lion, Mac OS X 10.9 Mavericks