ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 & Thông số

So sánh giá ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7

ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.650.000 đ

Bạn có thể mua ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 với mức giá rẻ nhất 7.650.000 đ tại An Phat PC.
Bên cạnh đó, ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 10.740.897 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 6.663.322 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2019.

So sánh giá Mainboard ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 mới nhất

Bảng giá ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 1,919.66 10.740.897 đ
Xin-ga-po SGD 390.00 6.663.322 đ
Việt Nam VND 7.650.000 7.650.000 đ

Thông số kỹ thuật ASRock Fatal1ty X99 Professional Gaming i7

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuFatal1ty X99 Professional Gaming i7
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Đầu cắm bộ xử lýLGA 2011-v3
Các bộ xử lý tương thíchIntel Core i7
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Số lượng khe cắm bộ nhớ8
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133,2400,2800,2933,3300 MHz
Bộ nhớ trong tối đa128 GB
Các kênh bộ nhớQuad
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày244 mm
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Loại chuẩn giao tiếp EthernetGigabit Ethernet
Bộ điều khiển mạng cục bộ (LAN)Intel® I211-AT, Intel I218V
Wake-on-LAN sẵn sàng
Chuẩn Wi-Fi802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth4.0
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)2
Số lượng cổng kết nối SATA III10
Số lượng đầu nối SATA Express1
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối quạt khung3
Số bộ nối COM1
Bộ nối TPM
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)2
Số lượng cổng PS/21
Cổng ra S/PDIF
Mạch điều khiển lưu trữ
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2,Serial ATA III
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID)0, 1, 5, 10
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)32 Mbit
Phiên bản ACPI5.0
Phím xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® X99
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Loại nguồn năng lượngATX
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Chứng nhận- FCC, CE, WHQL\n- ErP/EuP ready (ErP/EuP ready power supply is required)