Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của Asrock H110M-DVS/D3

So sánh giá Asrock H110M-DVS/D3

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Asrock H110M-DVS/D3 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.234.000 đ

Bạn có thể mua Asrock H110M-DVS/D3 với mức giá rẻ nhất 1.234.000 đ tại Adayroi đây là mức giá thấp hơn 11% so với Asrock H110M-DVS/D3 được bán tại An Phat PC với giá 1.390.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaAn Phat PC. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 22 April 2018, 18:19.

Thông số Asrock H110M-DVS/D3

Asrock H110M-DVS/D3 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuH110M-DVS/D3
NgàyAug 2015
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchIntel® Celeron®, Intel® Pentium®
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP1
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ1066,1333,1600,1866 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ2
Các kênh bộ nhớLưỡng
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng231 mm
Độ dày185 mm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.01
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)1
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợSerial ATA III
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối COM1
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối xâm nhập khung
Số bộ nối quạt khung1
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối TPM
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Số lượng các cổng DVI-D1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)16 MB
Phiên bản ACPI5.0
Hiệu suất
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel H110
Hệ số hình dạng của bo mạch chủmicroATX
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Theo dõi tình trạng máy tính (PC)Quạt, Nhiệt độ, Điện áp
Intel Extreme Memory Profile (XMP)
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Chứng nhậnFCC, CE, WHQL, ErP/EuP

Bình luận từ người dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống Gửi

Anonymous

Anonymous