Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá ASRock X99 Extreme4

ASRock X99 Extreme4 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.599.000 đ

Bạn có thể mua ASRock X99 Extreme4 với mức giá rẻ nhất 5.599.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 5% so với ASRock X99 Extreme4 được bán tại khanhtoan.com với giá 5.900.000 đ.
Bên cạnh đó, ASRock X99 Extreme4 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 6.898.665 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 13 July 2018, 17:49.

Bảng giá ASRock X99 Extreme4 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.277.000 VND 6.898.665
Việt Nam VND 5.599.000 VND 5.599.000

Thông số kỹ thuật ASRock X99 Extreme4

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX99 Extreme4
NgàyAug 2014
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchIntel Core i7
Đầu cắm bộ xử lýLGA 2011-v3
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP1
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133,2400,2800,2933,3000 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ8
Các kênh bộ nhớQuad
ECC
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa128 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)1
Số lượng cổng kết nối SATA III10
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2, Serial ATA III
Số lượng bộ nối SATA11
Số lượng đầu nối SATA Express1
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối quạt nguồn
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối quạt khung2
Ổ nối điện PCI Express PCI (6 chân)1
Số bộ nối COM1
Bộ nối TPM
Thunderbolt headers1
Đầu nối nguồn 12V
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
eSATA ports quantity1
Số lượng cổng PS/22
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Cổng ra S/PDIF
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)16 MB
Phiên bản ACPI5.0
Phím xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® X99
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Chip âm thanhRealtek ALC1150
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Chứng nhậnFCC, CE, WHQL, ErP/EuP ready (ErP/EuP ready power supply is required)
Các tính năng ép xungUntied Overclocking Technology

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay