Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

So sánh giá ASRock Z170 OC Formula

ASRock Z170 OC Formula Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 8.100.000 đ

Bạn có thể mua ASRock Z170 OC Formula với mức giá rẻ nhất 8.100.000 đ tại An Phat PC đây là mức giá thấp hơn 0% so với ASRock Z170 OC Formula được bán tại Lazada với giá 8.100.000 đ. Bên cạnh đó, ASRock Z170 OC Formula cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 5.552.418 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 5.551.051 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Amazon với mức giá từ 5.563.353 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 5.550.139 đ hoặc Xin-ga-po tại Amazon với mức giá từ 5.549.684 đ. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Bảng giá ASRock Z170 OC Formula theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 1,913.00 VND 5.552.418
In-đô-nê-xi-a IDR 3.446.000 VND 5.551.051
Ma-lai-xi-a MYR 966.00 VND 5.563.353
Phi-líp-pin PHP 12,738.00 VND 5.550.139
Xin-ga-po SGD 327.00 VND 5.549.684
Việt Nam VND 8.100.000 VND 8.100.000

Thông số kỹ thuật ASRock Z170 OC Formula

ASRock Z170 OC Formula Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuZ170 OC Formula
NgàyAug 2015
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchIntel® Celeron®, Intel® Pentium®
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ4500,4300,4400,4200,4266,2133,2400,2600,2666,2800,2933,3000,3200,3300,3333,3400,3466,3600,3666,3733,3800,3866,4000,4133 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ4
Các kênh bộ nhớLưỡng
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa64 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày244 mm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)2
Số lượng cổng kết nối SATA III10
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2, SATA, Serial ATA III
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối COM1
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Số bộ nối quạt khung4
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối TPM
Ổ nối điện ngoại vi (Molex) (4 chân)1
Ổ nối điện EPS (8 chân)
Số lượng khe cắm M.2 (M)3
Số lượng đầu nối SATA Express13
Thunderbolt headers2
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Số lượng cổng HDMI1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Số lượng cổng DisplayPorts1
Phiên bản DisplayPort1.2
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Phiên bản ACPI5.0
Hiệu suất
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel Z170
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID)0, 1, 5, 10
Kiểu làm lạnhLoa rời
Theo dõi tình trạng máy tính (PC)Quạt, Nhiệt độ, Điện áp
Intel Extreme Memory Profile (XMP)
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Chứng nhậnFCC, CE, WHQL, ErP/EuP

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay