Asus A556U & Thông số

So sánh giá Asus A556U

Sản phẩm liên quan

Thông số kỹ thuật Asus A556U

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA556UF-XX062T
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý6th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-6200U
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Tần số turbo tối đa2,8 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1356 (Socket B2)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-6200 series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busQPI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD1
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số configurable TDP-up2,4 GHz
Configurable TDP-up25 W
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình0,8 GHz
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board + SO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Đèn LED phía sau
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,3 kg
Chiều rộng382 mm
Độ dày258 mm
Chiều cao25,5 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10
Pin
Công suất pin (Watt giờ)37 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin2
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ, Thép không gỉ
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa rờiNVIDIA® GeForce® 930M
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 520
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board1916
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL