ASUS B150I PRO GAMING/AURA & Thông số

So sánh giá ASUS B150I PRO GAMING/AURA

Top Phần cứng bán chạy

Intel Core i5-3470 755.000 đ Intel Core ® ™ i5-3470 Processor (6M Cache, up to 3.60 GHz), 3rd gen Intel® Core™ i5, LGA 1155 (Socket H2), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,2 GHz
Intel Core i5-4570 1.200.000 đ Intel Core i5-4570, 4th gen Intel® Core™ i5, LGA 1150 (Socket H3), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,2 GHz
Intel Core i3-3220 120.000 đ Intel Core i3-3220, Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 3, LGA 1155 (Socket H2), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,3 GHz
Intel Core i5-4590 1.400.000 đ Intel Core i5-4590, 4th gen Intel® Core™ i5, LGA 1150 (Socket H3), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,3 GHz
Intel Pentium G2030 250.000 đ Intel Pentium G2030, Intel® Pentium G, LGA 1155 (Socket H2), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3 GHz
Intel Core i3-3240 495.432 đ Intel Core i3-3240, Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 3, LGA 1155 (Socket H2), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,4 GHz
Intel Core i3-4130 804.000 đ Intel Core i3-4130, 4th gen Intel® Core™ i3, LGA 1150 (Socket H3), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,4 GHz
Intel Core i3-4150 679.990 đ Intel Core i3-4150, 4th gen Intel® Core™ i3, LGA 1150 (Socket H3), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,5 GHz
Zotac GeForce GTX 660 2GB 7.520.092 đ Zotac ZT-60901-10S, GeForce GTX 660, 2 GB, GDDR5, 192 bit, 2560 x 1600 pixels, PCI Express 3.0
Intel Core i3-4160 2.276.856 đ Intel Core i3-4160, 4th gen Intel® Core™ i3, LGA 1150 (Socket H3), Máy tính cá nhân, 22 nm, Intel, 3,6 GHz

Thông số kỹ thuật ASUS B150I PRO GAMING/AURA

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuB150I PRO GAMING/AURA
NgàyJan 2016
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Các bộ xử lý tương thíchIntel® Celeron®, Intel® Pentium®
Dòng sản phẩm Intel® Core i3/i5/i7/i9i3-6xxx,i5-6xxx,i7-6xxx
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Số lượng khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133 MHz
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Các kênh bộ nhớDual-channel
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng170 mm
Độ dày170 mm
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Loại chuẩn giao tiếp EthernetFast Ethernet, Gigabit Ethernet
Bộ điều khiển mạng cục bộ (LAN)Intel® I219-V
Wake-on-LAN sẵn sàng
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.01
Cổng kết nối USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)1
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Số lượng bộ nối SATA4
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Số lượng bộ nối nguồn EATX1
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối quạt khung1
Ổ nối điện EPS (8 chân)
Bộ nối TPM
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng các cổng DVI-D1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số1
Mạch điều khiển lưu trữ
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợSATA, Serial ATA II, Serial ATA III
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Phiên bản ACPI5.0
Cầu nối xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ số hình dạng của bo mạch chủmini ITX
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® B150
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Kiểu làm lạnhloại rời
Loại nguồn năng lượngATX
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64