Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá ASUS E502SA-XX024T và Thông số

Giá rẻ nhất tại Laptopgiahuy.vn
6.190.000 đ

So sánh giá ASUS E502SA-XX024T

ASUS E502SA-XX024T Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 6.190.000 đ

Bạn có thể mua ASUS E502SA-XX024T với mức giá rẻ nhất 6.190.000 đ tại Laptopgiahuy.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 July 2018, 10:25.

Tin tức về ASUS E502SA-XX024T

Thông số kỹ thuật ASUS E502SA-XX024T

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE502SA-XX024D
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lýN3050
Tần số turbo tối đa2,16 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Celeron N3000 series
Tên mã bộ vi xử lýBraswell
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP6 W
Scenario Design Power (SDP)4 W
Tjunction90 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa2 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA2
Số lượng cổng kết nối SATA III2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,86 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày258 mm
Chiều cao22,1 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board320 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst600 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board8 GB
Số lượng các khối thực hiện lệnh12
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay