Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của ASUS ET2220INTI-B065K

So sánh giá ASUS ET2220INTI-B065K

ASUS ET2220INTI-B065K Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 22.499.000 đ

Bạn có thể mua ASUS ET2220INTI-B065K với mức giá rẻ nhất 22.499.000 đ tại gialong.com.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:39.

Tin tức về ASUS ET2220INTI-B065K

Thông số kỹ thuật ASUS ET2220INTI-B065K

ET2220INTI-B065K Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu ET2220INTI-B065K
NgàyJul 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi5-3330
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa3,2 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Chipset bo mạch chủIntel H61
Phiên bản PCI Express3.0
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP77 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-3300 Desktop series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Cấu hình PCI Express1x16,2x8
Nhiệt độ CPU (Tcase)67,4 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân30
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình54,6 cm (21.5")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Tỉ lệ màn hình16:9
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Hệ thống âm thanhSonic Master
Công suất định mức RMS10 W
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng HDMI2
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng549,6 mm
Độ dày58 mm
Chiều cao379,8 mm
Trọng lượng8,7 kg
Điện
Chế độ tự động
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều130 W
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11g,IEEE 802.11b,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,1000,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,MMC
Giao diện ổ cứngSATA
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Nội dung đóng gói
Kèm chuột
Kèm theo bàn phím
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 610M
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 2500
Bộ nhớ card đồ họa rời1024 GB
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
ID card đồ họa on-board0x152
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel2 MP

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay