Asus ET2301INTH-B001M & Thông số

So sánh giá Asus ET2301INTH-B001M

Asus ET2301INTH-B001M Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 32.390.000 đ

Bạn có thể mua Asus ET2301INTH-B001M với mức giá rẻ nhất 32.390.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2019.

Tin tức về Asus ET2301INTH-B001M

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.


Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.


Thông số kỹ thuật Asus ET2301INTH-B001M

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuET2301INTH-B001M
NgàyNov 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,7 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4430S
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa3,2 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chipset bo mạch chủIntel® B85
Phiên bản PCI Express3.0
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcC0
Loại busQPI
Số lượng đường dẫn QPI1
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP65 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4400 Desktop series
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Mã của bộ xử lýSR14M
Nhiệt độ CPU (Tcase)71,35 °C
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong6 GB
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình58,4 cm (23")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Tỉ lệ màn hình16:9
Loại bảng điều khiểnIPS
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS13 W
Micrô gắn kèm
Gắn kèm loa siêu trầm
Hệ thống âm thanhSonic Master Premium
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng HDMI2
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng572 mm
Độ dày265 mm
Chiều cao448 mm
Trọng lượng11,6 kg
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
BluetoothKhông
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Thẻ nhớ tương thíchFLU,MiniSD,MS Duo,PSVita,RS-MMC,SDHC
Giao diện ổ cứngSATA
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 740M
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4600
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1
ID card đồ họa on-board0x412
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel2 MP