Giá ASUS F555LF-XX168D và Thông số

Giá tốt nhất tại F5CORP
14.857.000 đ
14.770.000 đ

So sánh giá ASUS F555LF-XX168D

ASUS F555LF-XX168D Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 13.250.000 đ

Bạn có thể mua ASUS F555LF-XX168D với mức giá rẻ nhất 13.250.000 đ tại Adayroi đây là mức giá thấp hơn 10% so với ASUS F555LF-XX168D được bán tại F5CORP với giá 14.770.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Fam.vnLaptopgiahuy.vn.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2018.

Tin tức về ASUS F555LF-XX168D

Thông số kỹ thuật ASUS F555LF-XX168D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuF555LF-XX168D
NgàyDec 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,4 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi7-5500U
Tần số turbo tối đa3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-5500 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,3 kg
Chiều rộng382 mm
Độ dày256 mm
Chiều cao25,8 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
BluetoothKhông
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Sản PhẩmNetbook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce 930M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB