Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Asus Fonepad ME372CG-1B039A

So sánh giá Asus Fonepad ME372CG-1B039A

Tin tức về Asus Fonepad ME372CG-1B039A

Thông số kỹ thuật Asus Fonepad ME372CG-1B039A

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuME372CG
NgàySep 2013
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Atom™
Model vi xử lýZ2560
Số lõi bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý1 MB
Tần số turbo tối đa1,6 GHz
Vi xử lý không xung đột
Graphics & IMC lithography32 nm
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Mã của bộ xử lýSR145
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý14
Các luồng của bộ xử lý4
Chia bậcB1
Hỗ trợ tài liệu hướng dẫnSSE2,SSE3,SSSE3
Tjunction90 °C
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Giao tiếp UART
ID ARK vi xử lý70101
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong1 GB
Loại bộ nhớ trongDDR2-SDRAM
Màn hình
Kích thước màn hình17,8 cm (7")
Độ phân giải màn hình1280 x 800 pixels
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Công nghệ hiển thịIPS
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Số lượng loa gắn liền2
Hệ thống âm thanhSonicMaster
Cổng giao tiếp
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe
Số lượng cổng Micro USB 2.01
Mobile High-Definition Link (MHL)
Khe cắm SmartCard
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng120 mm
Độ dày196,8 mm
Chiều cao10,5 mm
Trọng lượng328 g
hệ thống mạng
3G
4G
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth3.0
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tiêu chuẩn 2GEDGE, GSM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Phương tiện lưu trữFlash
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hànhAndroid 4.2
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau5 MP
Camera trước
Lấy nét tự động
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Độ phân giải camera trước1,2 MP
Pin
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Tuổi thọ pin (tối đa)10 h
Công suất pin (Watt giờ)15 Wh
Số lượng cell pin1
Thời gian chờ (3G)840 h
Thời gian thoại (3G)28 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngbảng
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Loại thiết bịMáy tính bảng mini
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Hiệu suất
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
GPS
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
La bàn điện tử

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay