Giá ASUS G752VY-GC220T và Thông số

So sánh giá ASUS G752VY-GC220T

Tin tức về ASUS G752VY-GC220T

Thông số kỹ thuật ASUS G752VY-GC220T

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG752VY-GC220T
NgàyApr 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 6
Model vi xử lýi7-6700HQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1440
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-6700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busDMI3
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcR0
Công suất thoát nhiệt TDP45 W
TDP-down có thể cấu hình35 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa64 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangBlu-Ray DVD Combo
Màn hình
Kích thước màn hình43,9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng4,4 kg
Chiều rộng428 mm
Độ dày333 mm
Chiều cao (phía trước)2,3 cm
Chiều cao (phía sau)5,1 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1128 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Dung lượng ổ cứng2.5"
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Vàng kim loại, Màu xám
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 530
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 980M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,7 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x191B
Bộ nhớ card đồ họa rời8 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL