Giá bán của ASUS K455LD-WX181D tại Việt Nam

So sánh giá ASUS K455LD-WX181D

Tin mới về ASUS K455LD-WX181D

Thông số ASUS K455LD-WX181D

ASUS K455LD-WX181D Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuK455LD-WX181D
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi5-5200U
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcF0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tjunction105 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board + SO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,1 kg
Chiều rộng348 mm
Độ dày241 mm
Chiều cao24,8 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 820M
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x1616
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm