Asus K551LA-XX314D & Thông số

So sánh giá Asus K551LA-XX314D

Asus K551LA-XX314D Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 10.660.000 đ

Bạn có thể mua Asus K551LA-XX314D với mức giá rẻ nhất 10.660.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

Tin tức về Asus K551LA-XX314D

Asus cho “lên kệ” Zenfone AR: smartphone RAM 8GB đầu tiên trên thế giới

05 February 2018

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Mọi thông tin bạn muốn biết về chiếc Asus Zenfone 3 Zoom

05 February 2018

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Thông số kỹ thuật Asus K551LA-XX314D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuK551LA-XX314D
NgàyNov 2014
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý4th gen Intel® Core™ i3
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi3-4030U
Tốc độ bộ xử lý1,9 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i3-4000 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board + SO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịPhủ bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng380 mm
Độ dày258 mm
Chiều cao (phía trước)2,16 cm
Chiều cao (phía sau)2,31 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Pin
Công suất pin (Watt giờ)50 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin3
Dung lượng pin4500 mAh
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu xám, Bạc
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16