So sánh giá ASUS MAXIMUS VIII HERO

ASUS MAXIMUS VIII HERO Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.990.000 đ

Bạn có thể mua ASUS MAXIMUS VIII HERO với mức giá rẻ nhất 4.990.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 28% so với ASUS MAXIMUS VIII HERO được bán tại May Tinh Thai Nguyen với giá 6.979.000 đ.
Bên cạnh đó, ASUS MAXIMUS VIII HERO cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 6.739.755 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 9.020.367 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 8.020.739 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 8.594.147 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 5.637.351 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2018.

So sánh giá Mainboard - Bo mạch chủ ASUS MAXIMUS VIII HERO mới nhất

Bảng giá ASUS MAXIMUS VIII HERO theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.400.000 6.739.755 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,613.00 9.020.367 đ
Phi-líp-pin PHP 18,525.00 8.020.739 đ
Xin-ga-po SGD 509.00 8.594.147 đ
Thái Lan THB 7,900 5.637.351 đ
Việt Nam VND 4.990.000 4.990.000 đ

Tin tức về ASUS MAXIMUS VIII HERO

Thông số kỹ thuật ASUS MAXIMUS VIII HERO

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMAXIMUS VIII HERO
NgàyMay 2014
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchIntel® Celeron®, Intel® Pentium®
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ3000,2133,3333,3400,2400,3200,3600,2800,3300,2666 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ4
Các kênh bộ nhớLưỡng
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa64 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày244 mm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)2
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2, Serial ATA III
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Thunderbolt headers1
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-A2
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng DisplayPorts1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)128 MB
Phiên bản ACPI5.0
Cầu nối xóa CMOS
Phím xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® Z170
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX