Giá ASUS MX299Q và Thông số

So sánh giá ASUS MX299Q

So sánh giá Màn hình ASUS MX299Q mới nhất

Bảng giá ASUS MX299Q theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 7.030.000 0 đ
Ma-lai-xi-a MYR 3,382.50 0 đ
Phi-líp-pin PHP 40,000.00 0 đ

Tin tức về ASUS MX299Q

Thông số kỹ thuật ASUS MX299Q

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMX299Q
NgàyJul 2013
Màn hình
Kích thước màn hình73,7 cm (29")
Display brightness (typical)300 cd/m²
Độ phân giải màn hình2560 x 1080 pixels
Thời gian đáp ứng5 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Kiểu HDQXGA
Công nghệ hiển thịLED
Loại bảng điều khiểnAH-IPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ2560 x 1080
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực21:9
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỷ lệ phản chiếu (động)80000000:1
Tỉ lệ màn hình21:9
Kích thước màn hình (theo hệ mét)73,025 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,2628 x 0,2628 mm
Phạm vi quét ngang30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc50 - 61 Hz
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số50 - 61 Hz
Hiển thị sRGB
HDCP
Mobile High-Definition Link (MHL)
Cổng giao tiếp
Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng các cổng DVI-D1
Số lượng cổng DisplayPorts1
Đầu ra tai nghe1
Đầu vào âm thanh của máy tính
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng700,2 mm
Độ dày215,1 mm
Chiều cao391 mm
Trọng lượng5,5 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng21,92 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Chứng nhậnBSMI, CB, CCC, CE, C-Tick, CU, ErP, FCC, J-MOSS, RoHS, UL/cUL, VCCI, WEEE, WHQL
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Công suất
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Thiết kế
Định vị thị trườngHome & Office
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông
Số lượng loa2
Công suất định mức RMS6 W