Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Asus P450LAV-WO132D

So sánh giá Asus P450LAV-WO132D

Tin tức về Asus P450LAV-WO132D

Thông số kỹ thuật Asus P450LAV-WO132D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuP450LAV-WO132D
NgàyJul 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,9 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi3-4030U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcD0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i3-4000 Mobile Series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
Tjunction100 °C
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,1 kg
Chiều rộng348 mm
Độ dày241 mm
Chiều cao (phía trước)2,48 cm
Chiều cao (phía sau)3,17 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11g,IEEE 802.11b,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchSD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay