Danh mục sản phẩm

Giá ASUS ROG G501JW-CN217 và Thông số

So sánh giá ASUS ROG G501JW-CN217

Tin tức về ASUS ROG G501JW-CN217

Thông số kỹ thuật ASUS ROG G501JW-CN217

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG501JW-CN217
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4720HQ
Tần số turbo tối đa3,6 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1364
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Chipset bo mạch chủIntel® HM87
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,06 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày255 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1128 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnKhông
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 960M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x416
Bộ nhớ card đồ họa rời4 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL