Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá ASUS RT-N12HP

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

ASUS RT-N12HP Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 861.000 đ

Bạn có thể mua ASUS RT-N12HP với mức giá rẻ nhất 861.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 13% so với ASUS RT-N12HP được bán tại Sendo.vn với giá 990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopeeAdayroi.
Bên cạnh đó, ASUS RT-N12HP cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 826.551 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 941.762 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 937.883 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 1.460.324 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 976.667 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:39.

Bảng giá ASUS RT-N12HP theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 505.000 VND 826.551
Ma-lai-xi-a MYR 165.00 VND 941.762
Phi-líp-pin PHP 2,199.00 VND 937.883
Xin-ga-po SGD 86.50 VND 1.460.324
Thái Lan THB 1,399 VND 976.667
Việt Nam VND 861.000 VND 861.000

Tin tức về ASUS RT-N12HP

Thông số kỹ thuật ASUS RT-N12HP

RT-N12HP Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuRT-N12HP
NgàyJan 2017
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)5
Điện
Loại nguồn năng lượngDòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào110-240
Tần số AC đầu vào50/60
Điện áp đầu ra12 V
Điện đầu ra1 A
hệ thống mạng
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.3,IEEE 802.3u
Các giao thức quản lýUPnP, IGMP v1/v2/v3, DNS Proxy, NTP Client, DDNS, Port Trigger, Virtual Server, DMZ
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-FiBăng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa)300 Mbit/s
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Tính năng mạng LAN Ethernet
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LANFast Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Ăngten
Loại ăngtenNgoài
Mức khuyếch đại ăngten (max)9 dBi
(Các) ăng-ten có thể tháo rời
Số lượng ăngten2
Thiết kế
Sản PhẩmRouter để bàn
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chỉ thị điốt phát quang (LED)LAN, Công suất, WAN, WLAN
Công tắc bật/tắt
Mạng di động
3G
4G
Hiệu suất
(Các) Khe thẻ nhớ
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN
DSL WAN
Khe cắm thẻ SIM

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay