ASUS SABERTOOTH X99 & Thông số

Giá tốt nhất tại Fado
4.298.010 đ
8.804.547 đ

So sánh giá ASUS SABERTOOTH X99

ASUS SABERTOOTH X99 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.298.010 đ

Bạn có thể mua ASUS SABERTOOTH X99 với mức giá rẻ nhất 4.298.010 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 36% so với ASUS SABERTOOTH X99 được bán tại May Tinh Thai Nguyen với giá 6.690.000 đ.
Bên cạnh đó, ASUS SABERTOOTH X99 cũng có thể được mua từ Xin-ga-po tại Shopee với mức giá từ 9.962.362 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2020.

So sánh giá Mainboard ASUS SABERTOOTH X99 mới nhất

Bảng giá ASUS SABERTOOTH X99 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Xin-ga-po SGD 578.00 9.962.362 đ
Việt Nam VND 4.298.010 4.298.010 đ

Thông số kỹ thuật ASUS SABERTOOTH X99

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSABERTOOTH X99
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Đầu cắm bộ xử lýLGA 2011-v3
Các bộ xử lý tương thíchIntel Core i7
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP1
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Số lượng khe cắm bộ nhớ8
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133,2400 MHz
Bộ nhớ trong tối đa64 GB
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày244 mm
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại chuẩn giao tiếp EthernetGigabit Ethernet
Bộ điều khiển mạng cục bộ (LAN)Intel® I218-V, Realtek 8111GR
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)2
Số lượng cổng kết nối SATA III8
Bộ nối đầu ra S/PDIF
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Số lượng bộ nối nguồn EATX1
Bộ nối quạt nguồn
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Số bộ nối quạt khung4
Bộ nối xâm nhập khung
Ổ nối điện ngoại vi (Molex) (4 chân)4
Ổ nối điện EPS (8 chân)
Số bộ nối COM1
Bộ nối TPM
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A2
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)2
Cổng ra S/PDIF
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số1
Mạch điều khiển lưu trữ
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2, Serial ATA III
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID)0,1,5,10
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)16 Mbit
Phiên bản ACPI5.0
Cầu nối xóa CMOS
Đồ họa
Hỗ trợ công nghệ xử lý song song3-Way CrossFireX,3-Way SLI,Quad-GPU CrossFireX,Quad-GPU SLI
Hỗ trợ đồ họa rời
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® X99
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Chip âm thanhRealtek ALC1150
Loại nguồn năng lượngATX
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Chứng nhậnWfM 2.0, DMI 2.7, WOL by PME, PXE
Các tính năng ép xung8 +2 Digital Phase Power DesignTUF ComponentsASUS DIGI+ Power Control UtilityTUF Thermal ArmorTUF Thermal Radar 2 with ThermistorsTUF ICe"We Got Your Back!" Shape ForceTUF FortifierDust Defenders with connector covers and back I/O dust filterTUF ESD Guards 2