ASUS TP201SA-FV0008T & Thông số

So sánh giá ASUS TP201SA-FV0008T

ASUS TP201SA-FV0008T Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 9.390.000 đ

Bạn có thể mua ASUS TP201SA-FV0008T với mức giá rẻ nhất 9.390.000 đ tại Fam.vn đây là mức giá thấp hơn 0% so với ASUS TP201SA-FV0008T được bán tại An Phat PC với giá 9.390.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

Tin tức về ASUS TP201SA-FV0008T

Asus cho “lên kệ” Zenfone AR: smartphone RAM 8GB đầu tiên trên thế giới

05 February 2018

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Mọi thông tin bạn muốn biết về chiếc Asus Zenfone 3 Zoom

05 February 2018

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Thông số kỹ thuật ASUS TP201SA-FV0008T

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTP201SA-FV0008T
NgàyNov 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýN3710
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa2,56 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống2,5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Pentium N3000 Series cho Thiết bị di động
Tên mã bộ vi xử lýBraswell
Chia bậcD1
Công suất thoát nhiệt TDP6 W
Scenario Design Power (SDP)4 W
Tjunction90 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa4 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịPhủ bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2)Type-C1
Cổng DVIKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Tổng số đầu nối SATA2
Số lượng cổng kết nối SATA III2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,39 kg
Chiều rộng297 mm
Độ dày201,3 mm
Chiều cao21,9 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-Fi
Phiên bản Bluetooth4.1
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Pin
Công suất pin (Watt giờ)48 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin3
Tuổi thọ pin (tối đa)11 h
Thiết kế
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Màu sắc sản phẩmVàng kim loại
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Uốn gập)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 405
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst700 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board8 GB
Số lượng các khối thực hiện lệnh16