Giá Asus TP300LA-DW060H và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Khuyến mãi 12.12
11.990.000 đ

So sánh giá Asus TP300LA-DW060H

Asus TP300LA-DW060H Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 10.600.000 đ

Bạn có thể mua Asus TP300LA-DW060H với mức giá rẻ nhất 10.600.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 12% so với Asus TP300LA-DW060H được bán tại Lazada với giá 11.990.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2018.

Tin tức về Asus TP300LA-DW060H

Thông số kỹ thuật Asus TP300LA-DW060H

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTP300LA-DW060H
NgàyMay 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,9 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi3-4030U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i3-4000 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa12 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,75 kg
Chiều rộng326 mm
Độ dày232 mm
Chiều cao22 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSerial ATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Uốn gập)
Intel® segment taggingDoanh nghiệp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16