Giá bán của ASUS TP501UB-DN033T tại Việt Nam

So sánh giá ASUS TP501UB-DN033T

Thông số ASUS TP501UB-DN033T

ASUS TP501UB-DN033T Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTP501UB-DN033T
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 6
Model vi xử lýi5-6200U
Tần số turbo tối đa2,8 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1356 (Socket B2)
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcD1
Loại busQPI
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-6200 series
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tjunction100 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa12 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board + SO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Bề mặt hiển thịPhủ bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng377,7 mm
Độ dày253 mm
Chiều cao22,5 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Uốn gập)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 520
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce 940M
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board1916
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm