Asus UX303UA-R4039T & Thông số

So sánh giá Asus UX303UA-R4039T

Asus UX303UA-R4039T Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 18.440.000 đ

Bạn có thể mua Asus UX303UA-R4039T với mức giá rẻ nhất 18.440.000 đ tại Fam.vn đây là mức giá thấp hơn 0% so với Asus UX303UA-R4039T được bán tại F5CORP với giá 18.440.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

Tin tức về Asus UX303UA-R4039T

Asus cho “lên kệ” Zenfone AR: smartphone RAM 8GB đầu tiên trên thế giới

05 February 2018

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Mọi thông tin bạn muốn biết về chiếc Asus Zenfone 3 Zoom

05 February 2018

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Thông số kỹ thuật Asus UX303UA-R4039T

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuUX303UA-R4039T
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý6th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-6200U
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Tần số turbo tối đa2,8 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1356 (Socket B2)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-6200 series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busQPI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD1
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A3
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,45 kg
Chiều rộng323 mm
Độ dày223 mm
Chiều cao19,2 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-Fi
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ128 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Pin
Công suất pin (Watt giờ)50 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin3
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmVàng kim loại
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 520
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board1916
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL