Giá bán của Asus X UX410UQ-GV066 tại Việt Nam

So sánh giá Asus X UX410UQ-GV066

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuUX410UQ-GV066
NgàyApr 2017
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,50 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 7
Model vi xử lýi5-7200U
Tần số turbo tối đa3,10 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1356
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcH0
Loại busOPI
Tên mã bộ vi xử lýKaby Lake
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
Tjunction100 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board + SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Cổng DVI
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,4 kg
Chiều rộng323 mm
Độ dày223 mm
Chiều cao18,9 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 620
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce 940MX
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board32 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x5916
Danh mục sản phẩm