Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Asus X200CA tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Đánh giá

hangtot.com
Reviewed on 2014-06-16
Giá cả phải chăng Kiểu dáng đẹp mắt, thời trang Bàn phím gọn gàngHiệu suất thấp Không thể chơi các trò chơi yêu cầu đồ họa chuyên sâu Máy chạy thỉnh thoảng bị giật
ASUS X200CA là mẫu máy tính xách tay giá rẻ có kích thước màn hình 11.6 inch có các đặc điểm đúng với tiêu chuẩn của một mẫu netbook. So với người anh em X550CA nó rẻ hơn một chút và có giá khoảng dưới 11 triệu. Kích thước nhỏ và giá thấp nói lên rằng Asu...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,8 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Pentium®

Model vi xử lý

2117U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

2

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1023

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache, L3

Chipset bo mạch chủ

Intel HM70 Express

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

P0

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Ivy Bridge

Công suất thoát nhiệt TDP

17 W

Dòng vi xử lý

Intel Pentium 2000 series for Mobile

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

1

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Tjunction

105 °C

Tỷ lệ Bus/Nhân

18

Tích hợp 4G WiMAX
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3-SDRAM, DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

25,6 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1333 MHz

Bộ nhớ trong tối đa

4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

On-board

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe

Màn hình

Kích thước màn hình

29,5 cm (11.6")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

Not supported

Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,24 kg

Chiều rộng

302 mm

Độ dày

200 mm

Chiều cao

25,6 mm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bố cục bàn phím

AZERTY

Bàn phím số

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100 Mbit/s

Mạng dữ liệu
4G WiMAX

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Giao diện ổ cứng

SATA

Tốc độ ổ cứng

5400 RPM

Dung lượng ổ cứng

2.5"

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MMC, SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 8

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Máy ảnh

Camera trước

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

3

Dung lượng pin

3300 mAh

Công suất pin (Watt giờ)

33 Wh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Discrete graphics adapter
Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1000 MHz

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời