Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của ASUS X441SA-WX020D

So sánh giá ASUS X441SA-WX020D

ASUS X441SA-WX020D Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.490.000 đ

Bạn có thể mua ASUS X441SA-WX020D với mức giá rẻ nhất 5.490.000 đ tại An Phat PC đây là mức giá thấp hơn 0% so với ASUS X441SA-WX020D được bán tại Lazada với giá 5.490.000 đ. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Tin tức về ASUS X441SA-WX020D

Thông số kỹ thuật ASUS X441SA-WX020D

ASUS X441SA-WX020D Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX441SA-WX020D
NgàyJan 2017
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lýN3060
Tần số turbo tối đa2,48 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcD1
Tên mã bộ vi xử lýBraswell
Công suất thoát nhiệt TDP6 W
Dòng vi xử lýIntel Celeron N3000 series
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
Tjunction90 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Scenario Design Power (SDP)4 W
Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDHD
Bề mặt hiển thịPhủ bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,7 kg
Chiều rộng348 mm
Độ dày242 mm
Chiều cao27,6 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Sôcôla
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 400
Model card đồ họa rờiKhông có
Tần số cơ bản card đồ họa on-board320 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst600 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board8 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x1906
Số lượng các khối thực hiện lệnh12

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay