Giá Asus X453SA-WX138D và Thông số

Giá tốt nhất tại F5CORP
Ưu đãi giá thấp nhất
5.490.000 đ
5.400.000 đ

So sánh giá Asus X453SA-WX138D

Asus X453SA-WX138D Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.400.000 đ

Bạn có thể mua Asus X453SA-WX138D với mức giá rẻ nhất 5.400.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 2% so với Asus X453SA-WX138D được bán tại Laptopgiahuy.vn với giá 5.490.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

Tin tức về Asus X453SA-WX138D

Thông số kỹ thuật Asus X453SA-WX138D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX453SA-WX138D
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lýN3050
Tần số turbo tối đa2,16 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Celeron N3000 series
Tên mã bộ vi xử lýBraswell
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP6 W
Scenario Design Power (SDP)4 W
Tjunction90 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Tổng số đầu nối SATA2
Số lượng cổng kết nối SATA III2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2 kg
Chiều rộng348 mm
Độ dày242 mm
Chiều cao25,3 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board320 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst600 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board8 GB
Số lượng các khối thực hiện lệnh12
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL