Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá Asus X454LA-WX422D và Thông số

Giá rẻ nhất tại F5CORP
8.610.000 đ

So sánh giá Asus X454LA-WX422D

Asus X454LA-WX422D Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 8.610.000 đ

Bạn có thể mua Asus X454LA-WX422D với mức giá rẻ nhất 8.610.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 July 2018, 10:25.

Tin tức về Asus X454LA-WX422D

Thông số kỹ thuật Asus X454LA-WX422D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX454LA-WX422D
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi3-5010U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-5000 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
TDP-down có thể cấu hình10 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express2x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịPhủ bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,1 kg
Chiều rộng348 mm
Độ dày242,8 mm
Chiều cao27,2 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11g,IEEE 802.11b,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,1000,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x1616
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay