Giá bán của ASUS X550CA tại Việt Nam

Rẻ nhất tại trongtincomputer.com
11.790.000 đ
9.790.000 đ

So sánh giá ASUS X550CA

ASUS X550CA Giá Bán theo Quốc Gia

Đánh giá chuyên gia về ASUS X550CA

voz.vn
Reviewed on 2013-08-12
Nếu không có quá nhiều kinh phí chi cho chiếc laptop phục vụ công việc và giải trí cơ bản, chỉ có dòng máy phổ thông với cấu hình thấp, không có thiết kế nổi bật mới có thể nằm trong tầm ngắm của bạn. Tuy nhiên, nếu ngó qua thử ASUS X Series mà điển hình ...
Read More >
luonggiaviet.com
Reviewed on 2013-08-10
Thiết kế đẹp và sang trọng với nắp trên lấp lánh do các vòng tròn đồng tâm tỏa ra từ logo Asus được mạ crôm ở chính giữa, Âm thanh tốt hơn nhờ phần mềm MaxxAudio đi kèm, Bảo hàng 2 năm, Giá phù hợp Thời lượng pin ngắn, lướt web bằng wifi chỉ được tầm 4 giờ, Ít cổng kết nối khi chỉ có 2 cổng USB (một USB 3.0 và một USB 2.0)
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX550CA Laptop, Intel Core i3, 4GB RAM, 1TB, 15.6", Grey
NgàyFeb 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,8 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi3-3217U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chipset bo mạch chủIntel HM76 Express
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcL1
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Dòng vi xử lýIntel Core i3-3200 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tjunction105 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân18
Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,3 kg
Chiều rộng380 mm
Độ dày251 mm
Chiều cao (phía trước)2,48 cm
Chiều cao (phía sau)3,17 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám, Thép không gỉ
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4000
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
ID card đồ họa on-board0x166
Danh mục sản phẩm