Giá bán của Asus X553MA-SX707B tại Việt Nam

So sánh giá Asus X553MA-SX707B

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX553MA-SX707B
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,16 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Celeron®
Model vi xử lýN2840
Tần số turbo tối đa2,58 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý1 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcC0
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Công suất thoát nhiệt TDP7,5 W
Dòng vi xử lýIntel Celeron Processor N2000 series for Mobile
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4
Tjunction100 °C
Scenario Design Power (SDP)4,5 W
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Đường dây vào
Tổng số đầu nối SATA2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng380 mm
Độ dày252 mm
Chiều cao25,3 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11g,802.11b,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board311 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst792 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)792 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Danh mục sản phẩm